Users Online

User Activity
Guest
Nitrogénio (N)
Guest
Калькулятор химических реакций Cr + AgNO3 = Cr(NO3)3 + Ag
Guest
Chemical Equation Balancer C6H6 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer C10H16 + Cl2 = C + HCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H3CHO + Br2 + H2O = CH3COOH + HBr
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + Br2 = CH2BrCOOH + HBr
Guest
Калькулятор химических реакций CH3OH + KMnO4 = HCOOH + KOH + MnO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C8H10 + Cl2 = C7H7Cl + HCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3OH + AGNO3 + NH3 = AG + NH4NO3 + CH3COONH4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCl + NaClO3 = Cl2 + H2O + NaCl
Guest
Калькулятор химических реакций B(OH)3 + NaOH = Na3BO3 + H2O
Guest
C6H5C3H7 Молярная масса
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cr(NO3)3 + NaOH = Cr(OH)3 + NaNO3
Guest
Калькулятор химических реакций MgO = MgO + O2
Guest
Калькулятор химических реакций KOH + H2SO4 = K2SO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer K4(Fe(SCN)6) + K2Cr2O7 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + Cr2(SO4)3 + CO2 + H2O + K2SO4 + KNO3
Guest
Калькулятор химических реакций As + K2Cr2O7 + H2SO4 = K2(SO4) + Cr2(SO4)3 + H3AsO3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer C7H8 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций FeSO4 + AgNO3 = Ag2SO4 + Fe(NO3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 = (C3H5(OH)2O)2Cu + H2O
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học ZnCl2 + Ch3COONa = Zn(Ch3COO)2 + NaCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CHO + KMnO4 = CH3COOK + CH3COOH + MnO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5OH + Br2 = C6H5OHBr3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO4 + HNO3 = Fe(NO3)3 + NO2 + H2O + H2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Sn + HNO3 = H2SnO3 + NO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций K2CrO4 + H2SO4 + H2S = K2SO4 + Cr2(SO4)3 + SHH2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
नायोबियम (Nb)
Guest
Калькулятор химических реакций Al + S = Al2S3
Guest
化学式バランサ (C17H33COO)3C3H5 + O2 = CO2 + H2O
Guest
KPO2 Masa molar
Guest
Chemical Equation Balancer C15H31CO2H + O2 = CO2 + H2O
Guest
Sodio (Na)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H6O = H2 + C2H2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C4S2H10 + H2O + N2C7H15PO4 = C2H5OH + CH3OH + N2S2C3H3PO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO4 + KMnO4 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + H2SO4 = FeSO4 + Fe2(SO4)3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Ba + CH3COOH = Ba(CH3COO)2 + H2
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CH2NH2 + CH3Cl = (CH3)2CH2NH2Cl
Guest
Chemical Equation Balancer Mg(OH)2 + (NH4)2SO4 = MgSO4 + H2O + NH3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học (CH3COO)2Mg + H2O = CH3COOH + Mg(OH)2
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas
Guest
Калькулятор химических реакций SO2 + NaOH + Cl2 = NaCl + Na2SO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HOOCCOOH + C2H5OH = HOOCCOOC2H5 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaOH + KCl = NaCl + KOH
Guest
Калькулятор химических реакций C6H8O4Ca = C5H8O + CaCO3
Guest
Chemical Equation Balancer Ca(OH)2 + (NH4)2HPO4 = Ca3(PO4)2 + NH3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer HCN + CuSO4 = H2SO4 + Cu(CN)2
Guest
Chemical Equation Balancer C9H8O4 + Na2CO3 = CO2 + C9H7O4Na + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций SnCl4 + NH3 + H2O = H2SnO3 + NH4Cl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H3Ag + NH4NO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Mg + NaOH = MgO + Na + H2
Guest
Chemical Equation Balancer AgNO3 + NaCl = AgCl + NaNO3
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CHOHCN + HCl + H2O = CH3COOH + NH4 + Cl2
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + NaOH + H2O = NaAlO2 + H2
Guest
Chemical Equation Balancer FeCl3 + Hg2(NO3)2 = Fe(NO3)3 + HgCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CHCl2 + NaOH = CH3COH + NaCl + H2O
Guest
KHP(KHC6H4O4) Molar Mass
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgSO4 + O2 = MgO + SO4
Guest
Калькулятор химических реакций P + O2 = P2O5
Guest
Chemical Equation Balancer SO2 + O2 = SO3
Guest
Калькулятор стехиометрических реакций
pH Calculator
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCOOH + AgNO3 + NH3 = Ag + NH4NO3 + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học K2 + H2O = KOH + H2
Guest
Калькулятор химических реакций CaCl2 + AgNO3 = AgCl + Ca(NO3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H6O + Br2 = C2H4O + CHBr3 + HBr
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ba(NO3)2 + K2Cr2O7 + H2O = BaCrO4 + KNO3 + HNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học AlCl3 + Cl2 + NaOH = Na2AlO4 + NaCl + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Al + NH4OH = Al(OH)3 + NH3 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 = (C3H5(OH)2O)2Cu + H2O
Guest
C2H5(NH2) - Ethylamine Молярная масса
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5OH + CUO = C6H5O + CU + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer NaHCO3 + C6H8O7 = CO2 + H2O + Na3C6H5O7
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Br2 + H2S + H2O = H2SO4 + HBr
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C7H8O + HNO3 = C7H6N2O5 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Mg + H2SO4 = MgSO4 + S + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C6H5OK + KHSO4 = C6H5OH + K2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgCl2 + NH3 + H2O = Mg(OH)2 + NH4Cl
Guest
Chemical Equation Balancer S + KMnO4 = K2SO4 + MnO2
Guest
Significant Figures For 31.5 × 10.51
Guest
C3H8 - Propane Khối lượng mol
Guest
Chemical Equation Balancer CH3COOH + CaO = Ca3(COOH)2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học K2SO3 + NaOH = KOH + Na2SO3
Guest
Chemical Equation Balancer NaBr + KMnO4 + H2SO4 = Br2 + MnSO4 + H2O + K2SO4 + Na2SO4
Guest
Калькулятор химических реакций FeCl2 + Cl = FeCl3
Guest
Ideal Gas Law Calculator
Guest
Калькулятор химических реакций FeCl3 + NaOH = Fe(OH)3 + NaCl
Guest
Калькулятор химических реакций HIO3 + MnSO4 + KOH = I2 + K2MnO4 + H2O + K2SO4
Guest
Калькулятор химических реакций C6H12Cl2 + NaOH = C6H10 + NaCl + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + O2 = CH3CHO + H2O
Guest
化学方程式配平 C2H6 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe + H2SO4 + KMnO4 = FeSO4 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MG + O3 = MGO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOCH2CH3 + H2O = CH2CH3OH + CH3COOH
Guest
Калькулятор химических реакций O3 = O2
Guest
Калькулятор химических реакций HCl + NH2CH2COONa = (NH3CH2COOH)Cl + NaCl
Guest
Reaction Stoichiometry NaHCO3 = H2O + Na2CO3 + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học ZnO + HCl = ZnCl2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HOCH2CH2OH + Na = CH2ONaCH2ONa + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2 + Pb(NO3)2 = HNO3 + Pb
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2SO4 + AlCl3 = HCl + Al2(SO4)3
Guest
Chemical Equation Balancer HCl + CrO3 = Cl2 + CrCl3 + H2O
Guest
सैमरियम (Sm)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C4H10O + Na = C4H9ONa + H2
Guest
Калькулятор химических реакций Cr2O3 + Ca = CaO + Cr
Guest
Chemical Equation Balancer Mn(OH)5 + HClO3 = Mn(ClO3)5 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + Cu(OH)2 = CH2O + Cu2O + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций BAO + HNO3 = BA(NO3)2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Cu + NaNO3 + NaHSO4 = Na2SO4 + CuSO4 + H2O + NO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe(NO3)2 + Na2SO4 = FeSO4 + NaNO3
Guest
Калькулятор химических реакций C6H10O5 + HNO3 = C6H7O2(ONO2)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeCl2 + HNO3 = Fe(NO3)3 + NO + H2O + HCl
Guest
균형 화학 방정식 계산기 In2O3 + BCl = InCl + B + O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H7OH + CuO = C2H5CHO + Cu + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học X + Y = XY
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHCO3 + BaCl2 = NaCl + CO2 + BaCO3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C2H2 + H2 = C2H6
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học BaCl2 + KOH = Ba(OH)2 + KCl
Guest
Chemical Equation Balancer AgHCO3 + H2SO4 = Ag2SO4 + CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CBr2CH3 + NaOH = CH3CCH + NaBr + HOH
Guest
Chemical Equation Balancer Sr(OH)2 + H2CO3 = SrCO3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + H2SO4 = Al2(SO4)3 + SO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2 + CuCl2 = Cu + HCl
Guest
Калькулятор химических реакций Li2O + Cr2O3 = LiCrO2
Guest
Isotopes of Rhenium (Re)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H2 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Zn + CuSO4 = ZnSO4 + Cu
Guest
Калькулятор химических реакций KMnO4 + Na2S2O3 + H2SO4 = K2SO4 + MnSO4 + Na2SO4 + H2O
Guest
게르마늄, 2저마늄 (Ge)
Guest
Калькулятор химических реакций Al + K2Cr2O7 + H2SO4 = Al2(SO4)3 + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Pb(NO3)2 + K2Cr2O7 = PbCr2O7 + KNO3
Guest
Significant Figures For 1980
Guest
Калькулятор химических реакций C2H5NH2 + O2 = CO2 + H2O + N2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na(Al(OH)4) + HCl = Al(OH)3 + NaCl + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NH2CH2COOH + C2H5OH = NH2CH2COOC2H5 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer P2O5 + NaOH = Na2HPO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CuSO4 + NH4OH = Cu(OH)2 + (NH4)2SO4
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H10O5 + I2 = C6H10O4I + IO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaClO + H2SO4 = NaSO4 + Cl2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CH2Cl + NaOH = NaCl + H2O + CH2CH2
Guest
Калькулятор химических реакций KMnO4 + MgCl2 + NaOH = Na2MnO4 + Cl2 + Mg(OH)2 + KCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CHO + AgNo3 + NH3 + H2O = CH3COONH4 + NH4No3 + Ag
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeCl2 + NaNO3 + HCl = FeCl3 + NaCl + H2O + NO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe2O3 + NaOH = Fe(OH)3 + Na2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CH2CH2OH + Na = CH3CH2CH2 + NaOH
Guest
Калькулятор химических реакций P + H2 = PH3
Guest
Reaction Stoichiometry CH4 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas KMnO4 + NaOH + FeSO4 = K2MnO4 + Na2MnO4 + Fe(OH)3 + Na2SO4
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Chemical Equation Balancer C7H16 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer BA(OH)2 + CUCl2 = BACl2 + CU(OH)2
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H12O6 + AgNO3 = Ag + NH3 + H2O + CO2
Guest
Empirical Formula Calculator
Guest
Chemical Equation Balancer Na2SO4 + Cl2 = ClO2 + Na2SO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H4 + KMnO4 + H2O = C2H4O2 + MnO2 + KOH
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học AgNO3 + KNO2 = KNO3 + AgNO2
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cu + KOH + H2O = K(Cu(OH)4) + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + H2SO4 = Al2(SO4)3 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe + Zn(NO3)2 = Fe(NO3)3 + Zn
Guest
Калькулятор химических реакций H2(SnCl6) + Mg = MgCl + SnCl2 + HCl
Guest
Калькулятор химических реакций C6H5COOH + HNO3 = C6H3(NO2)2COOH + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeCl3 + Ca(OH)2 = Fe(OH)3 + CaCl2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ba(OH)2 + SO3 = BaSO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3OH + Br2 = CH3OBr + H2
Guest
Chemical Equation Balancer MgNH4PO4 = Mg2P2O7 + NH3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Hg(NO3)2 + NaOH + KI = HgO + NaNO3 + HI + KOH
Guest
Калькулятор химических реакций Ca(HCO3)2 + KOH = CaCO3 + K2CO3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CuFeS2 + HNO3 = CuSO4 + Fe(NO3)3 + Fe2(SO4)3 + NO + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer FeCl3 + NaOH = Fe(OH)3 + NaCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 = (C3H5(OH)2O)2Cu + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Na2SO3 + K2Cr2O7 + H2O = Cr(OH)3 + Na2SO4 + KOH
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học S + O2 = SO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe(NO3)2 + NaOH = Fe(OH)2 + NaNO3
Guest
Chemical Equation Balancer HCl + Ca(OH)2 = CaCl2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCHO + Br2 + H2O = HCOOH + HBr
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeS + HNO3 = NO2 + Fe(NO3)3 + H2O + H2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe(NO3)3 + HCl = HNO3 + FeCl3
Guest
Калькулятор химических реакций Fe + SnCl2 = Sn + FeCl3
Guest
Chemical Equation Balancer CO2 + H2O = C6H12O6 + O2
Guest
Калькулятор химических реакций N2 + O2 = N2O
Guest
Equação de Balanço Químico Na2CO3 + HClO4 = CO2 + H2O + NaClO4
Guest
Equação de Balanço Químico FeCl3 + NH4SCN = Fe(SCN)3 + NH4Cl
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas NaHCO3 + C6H8O7 = CO2 + H2O + Na3C6H5O7
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CaCO3 + C2H5OH = CO2 + H2O + C2H5COOCa
Guest
Chemical Equation Balancer C5H10 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COCH3 + Na = CH3COCHNa2 + H2
Guest
Калькулятор химических реакций H2 + O2 = H2O
Guest
Chemical Equation Balancer CrO3 + SO3 = Cr2O7 + SO2
Guest
Калькулятор химических реакций FeSO4 + Cl2 + HCl = FeCl3 + H2SO4
Guest
Chemical Equation Balancer (CH2OH)2 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Al(NO3)3 = Al2O3 + NO2 + O2
Guest
Калькулятор Лимитирующего реагента
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5OH + H2 = C2H4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций H2CO + KMnO4 + H2SO4 = CO2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Guest
モル質量電卓
Guest
モル質量電卓
Guest
CuNH34SO4H2O Molar Mass
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5COOH + Na = C2H5COONa + H2
Guest
Калькулятор химических реакций C2H5OH + HBr = C2H5Br + H2O
Guest
अस्मियम (Os)
Guest
Chemical Equation Balancer BaCl2 + SO4 = Ba2(SO4)2 + Cl2
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas AgNO3 + CaCl2 = AgCl + Ca(NO3)2
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Chemical Equation Balancer Br2 + Na2CO3 = NaBr + NaBrO3 + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5COOK + HNO3 = NO2C6H4COOH + KNO3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH = (C2H5)2O + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHCO3 + Ca(OH)2 = CaCO3 + NaOH + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer SiO2 + CaC2 = Si + CaO + CO2
Guest
Chemical Equation Balancer HCl + NaOH = NaCl + H2O
Guest
Cu2+ Molar Mass
Guest
CuNH34OH2 Molar Mass
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Bi(NO3)3 + KI = K(BiI4) + KNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CHO + Na = CH3CHONa
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học N2O3 + H2O = HNO3 + NO
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CrCl2 + O2 = Cr2O3 + Cl2
Guest
Калькулятор химических реакций H2SiO3 + Sr = SrSiO3 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H7OH + Cu(OH)2 = CH3COOH + Cu2O + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NiSO4 + H2O = Ni + O2 + H2SO4
Guest
Калькулятор химических реакций K2(Zn(OH)4) + H2S = KHS + Zn(OH)2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C4H10O = C4H8 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học O2 + ZnS = SO2 + ZnO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học
Guest
Калькулятор химических реакций C2H2O4 + Na = Na2C2O4 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaOH + K2Cr2O7 = Na2CrO4 + KOH + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + CH3COOH = (CH3COO)3C3H5 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CH3COOH + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer C5H12 + H2O = CO + H2
Guest
Калькулятор химических реакций C17H35COOH + NaOH = C17H35COONa + H2O
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CHNO2CH3 + HCl + Fe = CH3CHNH3ClCH3 + FeCl2 + H2O
Guest
K(Cr(C2O4)2(H2O)2)·2H2O Molar Mass
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia C5H5N + H2O = C5H6N + OH
Guest
Калькулятор химических реакций CH3COCl + CH3NH2 = CH3CONH2 + CH3Cl
Guest
CaHSO4 Masa Molowa
Guest
Chemical Equation Balancer FeS2 + O2 = Fe2O3 + SO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5OH + Br2 = C6H2Br2OH + HBr
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H2Ag2 + NH4NO3
Guest
Chemical Equation Balancer Al + CuCl2 = AlCl3 + Cu
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học SO2 + Ba(OH)2 = Ba(HSO3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2SO4 + KBr = K2SO4 + Br2 + SO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaCrO2 + HCl + H2O = Cr(OH)3 + NaCl
Guest
Solubility Rules
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học BaCrO4 + H2SO4 = BaSO4 + H2CrO4
Guest
Chemical Equation Balancer H4CaN2O3 + H2O = Ca(OH)2 + NH3 + HN4O3
Guest
Chemical Equation Balancer PbSO4 + Ba(NO3)2 = Ba(SO4) + Pb(NO3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CL + H2O = CH3OH + CL2
Guest
Balanceur d’équation chimique C4H6O3 + H2O = C2H4O2
Guest
Калькулятор химических реакций CH3NH2 + HCl = CH3NH3 + Cl2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ag(NH3)2OH + C3H5(OH)3 = Ag + C6H12O7 + NH3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H6 + C2H4 = C6H5C2H5
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CHO + K2Cr2O7 + H2SO4 = CH3COOH + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций P + CaO + O2 = Ca3(PO4)2
Guest
Калькулятор химических реакций Ca + O2 = CaO
Guest
Калькулятор химических реакций MgBr2 + H2SO4 = Br + MgSO4 + SO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H6 + AgNO3 + NH3 = C3H4Ag2 + NH4NO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học AgNO3 + Na2CrO4 = Ag2CrO4 + NaNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học K2SO4 + HCl = KCl + H2SO4
Guest
Chemical Equation Balancer NaHSO3 + BaCl2 = NaCl + BaSO3 + HCl
Guest
Калькулятор химических реакций NaOH + H2SO4 = Na2SO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Al2(SO4)3 + BaCl2 = BaSO4 + AlCl3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H4Br2 + O2 = CO2 + H2O + Br2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + HCl = C2H5Cl + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cu(OH)2 + NH3 = Cu(NH3)4 + OH
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + KOH = C3H5(OK)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H7OH + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций ZnO + HCl = ZnCl2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al2O3 + NaOH + H2O = Na(Al(OH)6) + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HgO + H2 = Hg + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaCl + Cl2 = NaCl2
Guest
Uranium (U)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H7OH + O2 = CO2 + H20
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgCl2 + Ca(OH)2 = CaCl2 + Mg(OH)2
Guest
Калькулятор химических реакций Cu2S + OH = H2SO4 + CuH
Guest
Калькулятор химических реакций C2H2 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia Ca(OH)2 + HCN = Ca(CN)2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C2H4(CN)2 + HCl + HOH = C2H4(COOH)2 + NH4Cl
Guest
Стехиометрическая реакция Al(HSO4)3 + Al(OH)3 = Al2(SO4)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO4 + KMnO4 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Na2 + Cl = NaCl
Guest
Chemical Equation Balancer Mg + Fe2O3 = Fe + MgO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CaCO3 + C2H6O2 = (C2H4O)2Ca + H2O + CO2
Guest
Narzędzie Do Bilansowania Równań Chemicznych CH3CHCl2 + KOH = CH3COH + KCl + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na2O3 + H2O = NaOH + O2